修订历史
[xiū dìng lì shǐ] [修 订 历 史]
lịch sử sửa đổi (của tài liệu, trang web, v.v.)
修订历史 đọc là xiū dìng lì shǐ, nghĩa là lịch sử sửa đổi (của tài liệu, trang web, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiū dìng lì shǐ] [修 订 历 史]
lịch sử sửa đổi (của tài liệu, trang web, v.v.)
修订历史 (xiū dìng lì shǐ) nghĩa là lịch sử sửa đổi (của tài liệu, trang web, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 修, 订, 历, 史 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.