倒锁 đọc là dào suǒ, nghĩa là bị khóa trong (khóa cửa từ bên ngoài). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 倒锁
倒锁 nghĩa là gì?
倒锁 (dào suǒ) nghĩa là bị khóa trong (khóa cửa từ bên ngoài).
Cách viết 倒锁 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 倒, 锁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.