倚栏望月
[yǐ lán wàng yuè] [倚 栏 望 NGUYỆT]
tựa lan can ngắm trăng (thành ngữ)
倚栏望月 đọc là yǐ lán wàng yuè, nghĩa là tựa lan can ngắm trăng (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǐ lán wàng yuè] [倚 栏 望 NGUYỆT]
tựa lan can ngắm trăng (thành ngữ)
倚栏望月 (yǐ lán wàng yuè) nghĩa là tựa lan can ngắm trăng (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 倚, 栏, 望, 月 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.