倾吐衷肠
[qīng tǔ zhōng cháng] [倾 吐 衷 肠]
trút bầu tâm sự; dốc hết lòng mình; nói ra hết những gì trong lòng
倾吐衷肠 đọc là qīng tǔ zhōng cháng, nghĩa là trút bầu tâm sự; dốc hết lòng mình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng tǔ zhōng cháng] [倾 吐 衷 肠]
trút bầu tâm sự; dốc hết lòng mình; nói ra hết những gì trong lòng
倾吐衷肠 (qīng tǔ zhōng cháng) nghĩa là trút bầu tâm sự; dốc hết lòng mình.
Viết lần lượt từng chữ 倾, 吐, 衷, 肠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.