XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

假嗓 đọc là jiǎ sǎng, nghĩa là giọng giả (trong opera). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 假嗓

假嗓 nghĩa là gì?

假嗓 (jiǎ sǎng) nghĩa là giọng giả (trong opera).

Cách viết 假嗓 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 假, 嗓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 假嗓?

Thường gặp: 假嗓子 (jiǎ sǎng zi) – giọng giả (trong opera).