假拱 đọc là jiǎ gǒng, nghĩa là vòm mù; vòm giả. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 假拱
假拱 nghĩa là gì?
假拱 (jiǎ gǒng) nghĩa là vòm mù; vòm giả.
Cách viết 假拱 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 假, 拱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.