停车库 đọc là tíng chē kù, nghĩa là bãi đỗ xe. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 停车库
停车库 nghĩa là gì?
停车库 (tíng chē kù) nghĩa là bãi đỗ xe.
Cách viết 停车库 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 停, 车, 库 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.