偷安
[tōu ān] [偷 安]
trốn tránh trách nhiệm; tìm kiếm khoái lạc một cách vô tư
偷安 đọc là tōu ān, nghĩa là trốn tránh trách nhiệm; tìm kiếm khoái lạc một cách vô tư. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tōu ān] [偷 安]
trốn tránh trách nhiệm; tìm kiếm khoái lạc một cách vô tư
偷安 (tōu ān) nghĩa là trốn tránh trách nhiệm; tìm kiếm khoái lạc một cách vô tư.
Viết lần lượt từng chữ 偷, 安 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 苟且偷安 (gǒu qiě tōu ān) – chỉ tìm sự dễ dàng và thoải mái (thành ngữ).