XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

催泪弹 đọc là cuī lèi dàn, nghĩa là lựu đạn cay; lựu đạn khí cay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 催泪弹

催泪弹 nghĩa là gì?

催泪弹 (cuī lèi dàn) nghĩa là lựu đạn cay; lựu đạn khí cay.

Cách viết 催泪弹 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 催, 泪, 弹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.