元古代
[yuán gǔ dài] [元 古 代]
kỷ Nguyên Cổ (niên đại địa chất từ 2500-540 triệu năm trước)
元古代 đọc là yuán gǔ dài, nghĩa là kỷ Nguyên Cổ (niên đại địa chất từ 2500-540 triệu năm trước). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuán gǔ dài] [元 古 代]
kỷ Nguyên Cổ (niên đại địa chất từ 2500-540 triệu năm trước)
元古代 (yuán gǔ dài) nghĩa là kỷ Nguyên Cổ (niên đại địa chất từ 2500-540 triệu năm trước).
Viết lần lượt từng chữ 元, 古, 代 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.