元音和谐
[yuán yīn hé xié] [元 音 和 谐]
hài hòa nguyên âm (trong ngữ âm các ngôn ngữ Altai)
元音和谐 đọc là yuán yīn hé xié, nghĩa là hài hòa nguyên âm (trong ngữ âm các ngôn ngữ Altai). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuán yīn hé xié] [元 音 和 谐]
hài hòa nguyên âm (trong ngữ âm các ngôn ngữ Altai)
元音和谐 (yuán yīn hé xié) nghĩa là hài hòa nguyên âm (trong ngữ âm các ngôn ngữ Altai).
Viết lần lượt từng chữ 元, 音, 和, 谐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.