光磁碟机
[guāng cí dié jī] [光 磁 碟 机]
ổ đĩa quang từ; ổ đĩa floptical
光磁碟机 đọc là guāng cí dié jī, nghĩa là ổ đĩa quang từ; ổ đĩa floptical. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guāng cí dié jī] [光 磁 碟 机]
ổ đĩa quang từ; ổ đĩa floptical
光磁碟机 (guāng cí dié jī) nghĩa là ổ đĩa quang từ; ổ đĩa floptical.
Viết lần lượt từng chữ 光, 磁, 碟, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.