入伍生
[rù wǔ shēng] [入 伍 生]
học viên sĩ quan mới nhập ngũ; học viên sĩ quan dự bị
入伍生 đọc là rù wǔ shēng, nghĩa là học viên sĩ quan mới nhập ngũ; học viên sĩ quan dự bị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rù wǔ shēng] [入 伍 生]
học viên sĩ quan mới nhập ngũ; học viên sĩ quan dự bị
入伍生 (rù wǔ shēng) nghĩa là học viên sĩ quan mới nhập ngũ; học viên sĩ quan dự bị.
Viết lần lượt từng chữ 入, 伍, 生 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.