公投
[gōng tóu] [公 投]
trưng cầu dân ý (viết tắt của 公民投票[gōng mín tóu piào])
公投 đọc là gōng tóu, nghĩa là trưng cầu dân ý (viết tắt của 公民投票[gōng mín tóu piào]). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gōng tóu] [公 投]
trưng cầu dân ý (viết tắt của 公民投票[gōng mín tóu piào])
公投 (gōng tóu) nghĩa là trưng cầu dân ý (viết tắt của 公民投票[gōng mín tóu piào]).
Viết lần lượt từng chữ 公, 投 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.