公民权利
[gōng mín quán lì] [公 民 权 利]
quyền công dân
公民权利 đọc là gōng mín quán lì, nghĩa là quyền công dân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gōng mín quán lì] [公 民 权 利]
quyền công dân
公民权利 (gōng mín quán lì) nghĩa là quyền công dân.
Viết lần lượt từng chữ 公, 民, 权, 利 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.