公用电话
[gōng yòng diàn huà] [公 用 电 话]
điện thoại công cộng; lượng từ: 部 (bù)
公用电话 đọc là gōng yòng diàn huà, nghĩa là điện thoại công cộng; lượng từ: 部 (bù). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gōng yòng diàn huà] [公 用 电 话]
điện thoại công cộng; lượng từ: 部 (bù)
公用电话 (gōng yòng diàn huà) nghĩa là điện thoại công cộng; lượng từ: 部 (bù).
Viết lần lượt từng chữ 公, 用, 电, 话 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.