六十年代
[liù shí nián dài] [六 十 年 代]
những năm sáu mươi; thập niên 1960
六十年代的歌曲很好听。
liù shí nián dài de gē qǔ hěn hǎo tīng.Những bài hát thập niên sáu mươi rất hay.
六十年代 đọc là liù shí nián dài, nghĩa là những năm sáu mươi; thập niên 1960. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liù shí nián dài] [六 十 年 代]
những năm sáu mươi; thập niên 1960
六十年代的歌曲很好听。
liù shí nián dài de gē qǔ hěn hǎo tīng.Những bài hát thập niên sáu mươi rất hay.
六十年代 (liù shí nián dài) nghĩa là những năm sáu mươi; thập niên 1960.
Viết lần lượt từng chữ 六, 十, 年, 代 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.