XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

共享库 đọc là gòng xiǎng kù, nghĩa là thư viện dùng chung (máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 共享库

共享库 nghĩa là gì?

共享库 (gòng xiǎng kù) nghĩa là thư viện dùng chung (máy tính).

Cách viết 共享库 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 共, 享, 库 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.