共享程序库
[gòng xiǎng chéng xù kù] [共 享 程 序 库]
thư viện dùng chung (máy tính)
共享程序库 đọc là gòng xiǎng chéng xù kù, nghĩa là thư viện dùng chung (máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gòng xiǎng chéng xù kù] [共 享 程 序 库]
thư viện dùng chung (máy tính)
共享程序库 (gòng xiǎng chéng xù kù) nghĩa là thư viện dùng chung (máy tính).
Viết lần lượt từng chữ 共, 享, 程, 序, 库 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.