共享计划
[gòng xiǎng jì huà] [共 享 计 划]
dự án chung; hợp tác
共享计划 đọc là gòng xiǎng jì huà, nghĩa là dự án chung; hợp tác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gòng xiǎng jì huà] [共 享 计 划]
dự án chung; hợp tác
共享计划 (gòng xiǎng jì huà) nghĩa là dự án chung; hợp tác.
Viết lần lượt từng chữ 共, 享, 计, 划 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.