关店歇业
[guān diàn xiē yè] [关 店 歇 业]
đóng cửa hàng và ngừng kinh doanh tạm thời; đóng cửa kinh doanh
关店歇业 đọc là guān diàn xiē yè, nghĩa là đóng cửa hàng và ngừng kinh doanh tạm thời; đóng cửa kinh doanh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guān diàn xiē yè] [关 店 歇 业]
đóng cửa hàng và ngừng kinh doanh tạm thời; đóng cửa kinh doanh
关店歇业 (guān diàn xiē yè) nghĩa là đóng cửa hàng và ngừng kinh doanh tạm thời; đóng cửa kinh doanh.
Viết lần lượt từng chữ 关, 店, 歇, 业 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.