关税同盟 đọc là guān shuì tóng méng, nghĩa là liên minh thuế quan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 关税同盟
关税同盟 nghĩa là gì?
关税同盟 (guān shuì tóng méng) nghĩa là liên minh thuế quan.
Cách viết 关税同盟 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 关, 税, 同, 盟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.