兵员
[bīng yuán] [兵 员]
binh lính; quân đội
兵员 đọc là bīng yuán, nghĩa là binh lính; quân đội. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bīng yuán] [兵 员]
binh lính; quân đội
兵员 (bīng yuán) nghĩa là binh lính; quân đội.
Viết lần lượt từng chữ 兵, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.