冗员
[rǒng yuán] [冗 员]
nhân sự dư thừa; nhân viên không cần thiết
冗员 đọc là rǒng yuán, nghĩa là nhân sự dư thừa; nhân viên không cần thiết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rǒng yuán] [冗 员]
nhân sự dư thừa; nhân viên không cần thiết
冗员 (rǒng yuán) nghĩa là nhân sự dư thừa; nhân viên không cần thiết.
Viết lần lượt từng chữ 冗, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.