军体
[jūn tǐ] [军 体]
thể thao quân sự; thể dục quân sự (chương trình, v.v.); viết tắt của 军事体育
军体 đọc là jūn tǐ, nghĩa là thể thao quân sự; thể dục quân sự (chương trình, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jūn tǐ] [军 体]
thể thao quân sự; thể dục quân sự (chương trình, v.v.); viết tắt của 军事体育
军体 (jūn tǐ) nghĩa là thể thao quân sự; thể dục quân sự (chương trình, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 军, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.