XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

农业厅 đọc là nóng yè tīng, nghĩa là sở nông nghiệp (cấp tỉnh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 农业厅

农业厅 nghĩa là gì?

农业厅 (nóng yè tīng) nghĩa là sở nông nghiệp (cấp tỉnh).

Cách viết 农业厅 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 农, 业, 厅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.