农业厅
[nóng yè tīng] [农 业 厅]
sở nông nghiệp (cấp tỉnh)
农业厅 đọc là nóng yè tīng, nghĩa là sở nông nghiệp (cấp tỉnh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nóng yè tīng] [农 业 厅]
sở nông nghiệp (cấp tỉnh)
农业厅 (nóng yè tīng) nghĩa là sở nông nghiệp (cấp tỉnh).
Viết lần lượt từng chữ 农, 业, 厅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.