农机
[nóng jī] [农 机]
máy móc nông nghiệp
农机 đọc là nóng jī, nghĩa là máy móc nông nghiệp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nóng jī] [农 机]
máy móc nông nghiệp
农机 (nóng jī) nghĩa là máy móc nông nghiệp.
Viết lần lượt từng chữ 农, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.