农桑
[nóng sāng] [农 桑]
trồng dâu; nông nghiệp dâu tằm để nuôi tằm
农桑 đọc là nóng sāng, nghĩa là trồng dâu; nông nghiệp dâu tằm để nuôi tằm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nóng sāng] [农 桑]
trồng dâu; nông nghiệp dâu tằm để nuôi tằm
农桑 (nóng sāng) nghĩa là trồng dâu; nông nghiệp dâu tằm để nuôi tằm.
Viết lần lượt từng chữ 农, 桑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.