农民阶级
[nóng mín jiē jí] [农 民 阶 级]
giai cấp nông dân (đặc biệt trong lý thuyết Marxist); tầng lớp nông dân
农民阶级 đọc là nóng mín jiē jí, nghĩa là giai cấp nông dân (đặc biệt trong lý thuyết Marxist); tầng lớp nông dân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nóng mín jiē jí] [农 民 阶 级]
giai cấp nông dân (đặc biệt trong lý thuyết Marxist); tầng lớp nông dân
农民阶级 (nóng mín jiē jí) nghĩa là giai cấp nông dân (đặc biệt trong lý thuyết Marxist); tầng lớp nông dân.
Viết lần lượt từng chữ 农, 民, 阶, 级 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.