XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

农民阶级 đọc là nóng mín jiē jí, nghĩa là giai cấp nông dân (đặc biệt trong lý thuyết Marxist); tầng lớp nông dân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 农民阶级

农民阶级 nghĩa là gì?

农民阶级 (nóng mín jiē jí) nghĩa là giai cấp nông dân (đặc biệt trong lý thuyết Marxist); tầng lớp nông dân.

Cách viết 农民阶级 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 农, 民, 阶, 级 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.