冰球场
[bīng qiú chǎng] [冰 球 场]
sân khúc côn cầu trên băng
冰球场 đọc là bīng qiú chǎng, nghĩa là sân khúc côn cầu trên băng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bīng qiú chǎng] [冰 球 场]
sân khúc côn cầu trên băng
冰球场 (bīng qiú chǎng) nghĩa là sân khúc côn cầu trên băng.
Viết lần lượt từng chữ 冰, 球, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.