冰释前嫌
[bīng shì qián xián] [冰 释 前 嫌]
quên đi mâu thuẫn trước đây; giảng hòa
冰释前嫌 đọc là bīng shì qián xián, nghĩa là quên đi mâu thuẫn trước đây; giảng hòa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bīng shì qián xián] [冰 释 前 嫌]
quên đi mâu thuẫn trước đây; giảng hòa
冰释前嫌 (bīng shì qián xián) nghĩa là quên đi mâu thuẫn trước đây; giảng hòa.
Viết lần lượt từng chữ 冰, 释, 前, 嫌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.