XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

冲出 đọc là chōng chū, nghĩa là lao ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

冲出

[chōng chū] [冲 出]

lao ra

他急忙拿走雨伞冲出了家门。

tā jí máng ná zǒu yǔ sǎn chōng chū le jiā mén.

Anh ấy vội lấy chiếc ô rồi lao ra khỏi nhà.

Hỏi đáp về từ 冲出

冲出 nghĩa là gì?

冲出 (chōng chū) nghĩa là lao ra.

Cách viết 冲出 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 冲, 出 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.