冲出
[chōng chū] [冲 出]
lao ra
他急忙拿走雨伞冲出了家门。
tā jí máng ná zǒu yǔ sǎn chōng chū le jiā mén.Anh ấy vội lấy chiếc ô rồi lao ra khỏi nhà.
冲出 đọc là chōng chū, nghĩa là lao ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chōng chū] [冲 出]
lao ra
他急忙拿走雨伞冲出了家门。
tā jí máng ná zǒu yǔ sǎn chōng chū le jiā mén.Anh ấy vội lấy chiếc ô rồi lao ra khỏi nhà.
冲出 (chōng chū) nghĩa là lao ra.
Viết lần lượt từng chữ 冲, 出 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.