冷冷清清
[lěng lěng qīng qīng] [冷 冷 清 清]
vắng vẻ; hoang vắng; ít người lui tới
冷冷清清 đọc là lěng lěng qīng qīng, nghĩa là vắng vẻ; hoang vắng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lěng lěng qīng qīng] [冷 冷 清 清]
vắng vẻ; hoang vắng; ít người lui tới
冷冷清清 (lěng lěng qīng qīng) nghĩa là vắng vẻ; hoang vắng.
Viết lần lượt từng chữ 冷, 冷, 清, 清 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.