净收入 đọc là jìng shōu rù, nghĩa là thu nhập ròng; lợi nhuận ròng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 净收入
净收入 nghĩa là gì?
净收入 (jìng shōu rù) nghĩa là thu nhập ròng; lợi nhuận ròng.
Cách viết 净收入 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 净, 收, 入 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.