准稳旋涡结构
[zhǔn wěn xuán wō jié gòu] [准 稳 旋 涡 结 构]
cấu trúc xoắn ốc gần như đứng yên QSSS (vật lý thiên văn)
准稳旋涡结构 đọc là zhǔn wěn xuán wō jié gòu, nghĩa là cấu trúc xoắn ốc gần như đứng yên QSSS (vật lý thiên văn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǔn wěn xuán wō jié gòu] [准 稳 旋 涡 结 构]
cấu trúc xoắn ốc gần như đứng yên QSSS (vật lý thiên văn)
准稳旋涡结构 (zhǔn wěn xuán wō jié gòu) nghĩa là cấu trúc xoắn ốc gần như đứng yên QSSS (vật lý thiên văn).
Viết lần lượt từng chữ 准, 稳, 旋, 涡, 结, 构 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.