凝集素 đọc là níng jí sù, nghĩa là (hóa sinh) agglutinin; lectin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 凝集素
凝集素 nghĩa là gì?
凝集素 (níng jí sù) nghĩa là (hóa sinh) agglutinin; lectin.
Cách viết 凝集素 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 凝, 集, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 凝集素?
Thường gặp: 外源凝集素 (wài yuán níng jí sù) – (hóa sinh) lectin.