几何级数增长
[jǐ hé jí shù zēng zhǎng] [几 何 级 数 增 长]
tăng trưởng theo cấp số nhân
几何级数增长 đọc là jǐ hé jí shù zēng zhǎng, nghĩa là tăng trưởng theo cấp số nhân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jǐ hé jí shù zēng zhǎng] [几 何 级 数 增 长]
tăng trưởng theo cấp số nhân
几何级数增长 (jǐ hé jí shù zēng zhǎng) nghĩa là tăng trưởng theo cấp số nhân.
Viết lần lượt từng chữ 几, 何, 级, 数, 增, 长 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.