凭空捏造
[píng kōng niē zào] [凭 空 捏 造]
bịa đặt không có căn cứ (thành ngữ); vu khống
凭空捏造 đọc là píng kōng niē zào, nghĩa là bịa đặt không có căn cứ (thành ngữ); vu khống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[píng kōng niē zào] [凭 空 捏 造]
bịa đặt không có căn cứ (thành ngữ); vu khống
凭空捏造 (píng kōng niē zào) nghĩa là bịa đặt không có căn cứ (thành ngữ); vu khống.
Viết lần lượt từng chữ 凭, 空, 捏, 造 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.