出人命
[chū rén mìng] [出 NHÂN 命]
chết người; dẫn đến cái chết của ai đó
出人命 đọc là chū rén mìng, nghĩa là chết người; dẫn đến cái chết của ai đó. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chū rén mìng] [出 NHÂN 命]
chết người; dẫn đến cái chết của ai đó
出人命 (chū rén mìng) nghĩa là chết người; dẫn đến cái chết của ai đó.
Viết lần lượt từng chữ 出, 人, 命 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.