出嫁
[chū jià] [出 嫁]
kết hôn (đối với phụ nữ)
旧社会女子出嫁前要行上头之礼。
jiù shè huì nǚ zǐ chū jià qián yào xíng shàng tóu zhī lǐ.Trong xã hội cũ, phụ nữ trước khi xuất giá phải làm lễ vấn tóc.
出嫁 đọc là chū jià, nghĩa là kết hôn (đối với phụ nữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chū jià] [出 嫁]
kết hôn (đối với phụ nữ)
旧社会女子出嫁前要行上头之礼。
jiù shè huì nǚ zǐ chū jià qián yào xíng shàng tóu zhī lǐ.Trong xã hội cũ, phụ nữ trước khi xuất giá phải làm lễ vấn tóc.
出嫁 (chū jià) nghĩa là kết hôn (đối với phụ nữ).
Viết lần lượt từng chữ 出, 嫁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.