出家人
[chū jiā rén] [出 GIA NHÂN]
nhà sư; ni cô (Phật giáo hoặc Đạo giáo)
出家人 đọc là chū jiā rén, nghĩa là nhà sư; ni cô (Phật giáo hoặc Đạo giáo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chū jiā rén] [出 GIA NHÂN]
nhà sư; ni cô (Phật giáo hoặc Đạo giáo)
出家人 (chū jiā rén) nghĩa là nhà sư; ni cô (Phật giáo hoặc Đạo giáo).
Viết lần lượt từng chữ 出, 家, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.