出巡 đọc là chū xún, nghĩa là đi thị sát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 出巡
出巡 nghĩa là gì?
出巡 (chū xún) nghĩa là đi thị sát.
Cách viết 出巡 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 出, 巡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.