出殡
[chū bìn] [出 殡]
đưa tiễn người quá cố đến nơi an nghỉ cuối cùng; tổ chức tang lễ
出殡 đọc là chū bìn, nghĩa là đưa tiễn người quá cố đến nơi an nghỉ cuối cùng; tổ chức tang lễ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chū bìn] [出 殡]
đưa tiễn người quá cố đến nơi an nghỉ cuối cùng; tổ chức tang lễ
出殡 (chū bìn) nghĩa là đưa tiễn người quá cố đến nơi an nghỉ cuối cùng; tổ chức tang lễ.
Viết lần lượt từng chữ 出, 殡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.