出生入死
[chū shēng rù sǐ] [出 生 入 死]
từ trong nôi đến lúc qua đời (thành ngữ); vào sinh ra tử; dũng cảm; sẵn sàng mạo hiểm tính mạng
出生入死 đọc là chū shēng rù sǐ, nghĩa là từ trong nôi đến lúc qua đời (thành ngữ); vào sinh ra tử. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chū shēng rù sǐ] [出 生 入 死]
từ trong nôi đến lúc qua đời (thành ngữ); vào sinh ra tử; dũng cảm; sẵn sàng mạo hiểm tính mạng
出生入死 (chū shēng rù sǐ) nghĩa là từ trong nôi đến lúc qua đời (thành ngữ); vào sinh ra tử.
Viết lần lượt từng chữ 出, 生, 入, 死 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.