出生地 đọc là chū shēng dì, nghĩa là nơi sinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 出生地
出生地 nghĩa là gì?
出生地 (chū shēng dì) nghĩa là nơi sinh.
Cách viết 出生地 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 出, 生, 地 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 出生地?
Thường gặp: 出生地点 (chū shēng dì diǎn) – nơi sinh.