出辑 đọc là chū jí, nghĩa là phát hành album (của nhạc sĩ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 出辑
出辑 nghĩa là gì?
出辑 (chū jí) nghĩa là phát hành album (của nhạc sĩ).
Cách viết 出辑 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 出, 辑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.