XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

出阁 đọc là chū gé, nghĩa là (cô gái) kết hôn (văn học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 出阁

出阁 nghĩa là gì?

出阁 (chū gé) nghĩa là (cô gái) kết hôn (văn học).

Cách viết 出阁 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 出, 阁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.