分布式网络
[fēn bù shì wǎng luò] [分 布 式 网 络]
mạng phân tán
分布式网络 đọc là fēn bù shì wǎng luò, nghĩa là mạng phân tán. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēn bù shì wǎng luò] [分 布 式 网 络]
mạng phân tán
分布式网络 (fēn bù shì wǎng luò) nghĩa là mạng phân tán.
Viết lần lượt từng chữ 分, 布, 式, 网, 络 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.