XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

分异 đọc là fēn yì, nghĩa là sự khác biệt; phân hóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 分异

分异 nghĩa là gì?

分异 (fēn yì) nghĩa là sự khác biệt; phân hóa.

Cách viết 分异 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 分, 异 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 分异?

Thường gặp: 同分异构 (tóng fēn yì gòu) – đồng phân (hóa học); 同分异构体 (tóng fēn yì gòu tǐ) – chất đồng phân (hóa học).