分异
[fēn yì] [分 异]
sự khác biệt; phân hóa
分异 đọc là fēn yì, nghĩa là sự khác biệt; phân hóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
分异 (fēn yì) nghĩa là sự khác biệt; phân hóa.
Viết lần lượt từng chữ 分, 异 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 同分异构 (tóng fēn yì gòu) – đồng phân (hóa học); 同分异构体 (tóng fēn yì gòu tǐ) – chất đồng phân (hóa học).