XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

分手代理 đọc là fēn shǒu dài lǐ, nghĩa là "người đại diện chia tay", người làm thay cho ai đó muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không có can đảm tự làm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

分手代理

[fēn shǒu dài lǐ] [分 手 代 理]

"người đại diện chia tay", người làm thay cho ai đó muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không có can đảm tự làm

Hỏi đáp về từ 分手代理

分手代理 nghĩa là gì?

分手代理 (fēn shǒu dài lǐ) nghĩa là "người đại diện chia tay", người làm thay cho ai đó muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không có can đảm tự làm.

Cách viết 分手代理 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 分, 手, 代, 理 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.